Máy lạnh âm trần TOSHIBA INVERTER RAV-SE561UP - Giá tại kho

Thương hiệu: Toshiba   |   Tình trạng: Còn hàng
24.500.000₫ 25.600.000₫
Model

: TOSHIBA RAV-SE561UP

Sản xuất tại : Thái Lan
Công suất : 2 ngựa (2HP)
Sử dụng : Sử dụng cho phòng có thể tích : 60 - 80 m3 khí
Bảo hành : 01 năm cho dàn lạnh, 02 năm cho máy nén
Chỉ có ở MINH THÀNH:
  • Mua sắm Online không lo về giá
    Mua sắm Online không lo về giá
  • Bảo hành chính hãng, 7 ngày vàng đổi trả nếu hàng lỗi
    Bảo hành chính hãng, 7 ngày vàng đổi trả nếu hàng lỗi
  • Tư vấn mua hàng 24h
    Tư vấn mua hàng 24h
  • Tặng ngay Nón BH thời trang/giao hàng trong ngày
    Tặng ngay Nón BH thời trang/giao hàng trong ngày

Mô tả sản phẩm

TÍNH NĂNG NỔI TRỘI CỦA MÁY LẠNH ÂM TRẦN TOSHIBA INVERTER 

Dễ dàng lắp đặt :

Máy lạnh âm trần Inverter Toshiba với thiết kế đơn giản, sang trọng giúp lắp đặt nhanh chóng và dễ dàng hơn.

- Công nghệ inverter :

 Biến tần làm biến đổi dòng diện xoay chiều ở tần số này thành dòng điện xoay chiều ở tần số khác có thể điều chỉnh được. Vì thế công nghệ Inverter có khả năng thay đổi công suất nguồn điện của thiết bị cho phù hợp nhằm tiết kiệm năng lượng mà vẫn đạt hiệu quả làm việc cao nhất.

- Tính năng khử mùi và lọc khuẩn: 

Dòng máy lạnh Toshiba âm trần Inverter mới với lớp phủ đặc biệt Magic Coil giúp ngăn ngừa bụi bẩn, vi khuẩn, nấm mốc bám vào dàn lạnh giúp máy luôn hoạt động tối ưu và bền bỉ, cho luồng không khí tươi mát và trong lành hơn.

CHỨC NĂNG CÔNG NGHỆ CHỐNG BÁM BẨN, CHỐNG ĂN MÒN

Dàn nóng ngoài trời được xử lý với công nghệ chống ăn mòn hiện đại làm tăng độ bền và tuổi thọ, đặt biệt thích hợp ở những vùng có nồng độ muối cao trong không khí.

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT 

Model

Dàn nóng

 

RAV-TE561AP-ID

 

Dàn lạnh

RAV-SES561UP

RAV-SES561UP

RAV-TE561BP

Nguồn cung cấp cho dàn nóng

 

1 Phase 50Hz 220 -240v, 1 Phase 60 Hz 220 – 230v

Công suất làm lạnh (Btu/h)

Rated (Kw)

5.3

5.3

5.3

Rated (Kw)
Range (KW)

18.038 – 18.100
(1.2 -5.6)

18.038 – 18.100
(1.2 -5.6)

18.038 – 18.100
(1.2 -5.6)

Công suất điện tiêu thụ (Kw)

Rated (Kw)
Range (KW)

(4.100 -19.100)
1.50

(4.100 -19.100)
1.54

(4.100 -19.100)
1.72

EER (kw/kw)
Hiệu suất

 Rated

3.53

3.55

3.08

Công suất âm (dB(A))

Dàn lạnh

32/29/28

37/35/28

900/720/540

Dàn nóng

2300

Kích thước ngoài 
(C x R x S)

Dàn lạnh

256x840x840

235x952x690

275x700x750

Dàn nóng

550x780x290

Chiều dài đường ống

Tối thiểu

2

Tối đa

25

Chiều cao

10

Trọng lượng

Dàn lạnh

20

             23

23

Dàn nóng

32

 

 

 

Khách hàng nhận xét

zalo